Tất cả các đề
Mỗi đề là 16 từ chia thành 4 nhóm cùng chủ đề. Chọn một đề để chơi — đáp án không hiện ở đây.
- Đề #142Lam · Vàng · Lô · Đỏ · Nho · Hồng · Khế · Mận · Hồ · Đặng · Nâu · Vũ · Ngô · Ổi · Mã · Đà
- Đề #143Mèo · Chó · Xoài · Bưởi · Hổ · Đào · Cam · Na · Mai · Voi · Cháo · Phở · Sen · Bún · Xôi · Cúc
- Đề #144Yến · Sẻ · Cầu · Kèn · Tre · Đa · Cau · Hậu · Tiền · Trà · Sáo · Bàng · Quạ · Trống · Nhị · Cò
- Đề #145Hạ · Đúc · Thu · Lau · Gai · Rán · Xuân · Đông · Nấu · Quét · Mè · Giặt · Trôi · Rô · Chép · Trắm
- Đề #146Xu · Tiêu · Sắt · Mắm · Đồng · Bão · Kẽm · Muối · Thiếc · Bạc · Ớt · Chì · Vàng · Gió · Nắng · Mưa
- Đề #147Ngói · Mặn · Ngọt · Phố · Đường · Sữa · Cầu · Hẻm · Gạch · Cát · Đá · Ngõ · Kem · Cay · Chua · Vôi
- Đề #148Mã · Ghế · Lưng · Chân · Hậu · Vai · Kệ · Tốt · Giường · Thắng · Tủ · Cổ · Đầu · Thờ · Tay · Vua
- Đề #149Bò · Mi · Gà · Tý · Dần · Lợn · Mè · Vịt · Đậu · Đô · Lạc · Rê · Sửu · Ngô · Mão · Fa
- Đề #150Dao · Gắp · Múc · Trăng · Nến · Nhai · Chảo · Mây · Đèn · Nồi · Chớp · Thớt · Đuốc · Sao · Nuốt · Lửa
- Đề #151Hàng · Thước · Hầm · Vở · Mũ · Bút · Kho · Áo · Khẩu · Ngõ · Sổ · Tẩy · Gác · Giày · Khăn · Bếp
- Đề #152Sáp · Thân · Bướm · Muỗi · Ong · Lá · Mật · Cành · Rễ · Kẹo · Nhụy · Kem · Phấn · Chè · Ruồi · Mứt
- Đề #153Giờ · Tư · Giây · Thước · Cô · Năm · Tuần · Mét · Chú · Tấc · Dặm · Dì · Chín · Mẹ · Ba · Phút
- Đề #154Lặn · Thuyền · Tắm · Ốc · Bơi · Cua · Ảnh · Bè · Bay · Giặt · Phà · Rửa · Tôm · Hến · Tính · Tàu
- Đề #155Giày · Má · Mũi · Muống · Đàn · Cải · Bơi · Răng · Lưỡi · Ngót · Bắn · Vật · Dền · Cờ · Chạy · Môi
- Đề #156Sữa · Rượu · Dán · Băm · Xắt · Trà · Ấn · Sơn · Nhật · Hàn · Vá · Bia · Lào · Thái · Gọt · Chặt